Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngoại thành" (1)

ngoại thành
phát
Tiếng Anh Danh từsuburb, out of the city
Từ vựng của tôi
Họ sống ở ngoại thành.
They live in the suburbs.

swap_horiz Từ liên quan "ngoại thành" (1)

ngoài thành phố
phát
Tiếng Anh Danh từsuburb, out of the city
Từ vựng của tôi
Họ sống ngoài thành phố.
They live outside the city.

format_quote Cụm từ "ngoại thành" (2)

Họ sống ngoài thành phố.
They live outside the city.
Họ sống ở ngoại thành.
They live in the suburbs.